bahia grass

bahia grass

Bahia grass covers the sunny pasture where the horses graze.

Định nghĩa

Danh từ: Một loại cỏ lâu năm nguồn gốc từ vùng nhiệt đới châu Mỹ, được sử dụng làm cỏ chăn thả (pasture grass) ở các khu vực khô hạn của các tiểu bang ven vịnh (Gulf States) tại Hoa Kỳ.

dụ sử dụng
  • (Người nông dân đã trồng cỏ bahia trên đồng cỏ để nuôi gia súc trong mùa khô.)
  • Bahia grass is known for its ability to thrive in poor, sandy soils where other grasses fail. (Cỏ bahia nổi tiếng với khả năng phát triển tốt trên đất cát nghèo dinh dưỡng, nơi các loại cỏ khác không thể sống.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Bahia grass" trong nông nghiệp: Thường được nhắc đến trong bối cảnh quản lý đồng cỏ chăn nuôi gia súccác vùng khô hạn.
    • The drought-resistant properties of bahia grass make it an ideal choice for arid regions. (Đặc tính chịu hạn của cỏ bahia khiến trở thành lựa chọn lý tưởng cho các vùng khô hạn.)
Biến thể từ gần giống
  • Bahia (danh từ riêng): Một bang ở đông bắc Brazil, nơi loại cỏ này nguồn gốc.
  • Cỏ bahia: Tên gọi thông dụng trong tiếng Việt.
Từ đồng nghĩa
  • Paspalum notatum: Tên khoa học của loại cỏ này.
  • Cỏ chịu hạn: Một cách gọi mô tả đặc tính của cỏ bahia.
Các cụm từ liên quan
  • Pasture grass: Cỏ chăn thả.
    • Bahia grass is a type of pasture grass. (Cỏ bahia một loại cỏ chăn thả.)
  • Arid areas: Khu vực khô hạn.
    • This grass is specifically adapted to arid areas. (Loại cỏ này thích nghi đặc biệt với các khu vực khô hạn.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "bahia grass".